|
Nhãn hiệu phương tiện |
Veam VT260-1 lắp bửng nâng thủy lực |
|
Số loại thương mại |
VEAM VT260-2 MB/TPBN |
|
Loại phương tiện |
Ô tải tải thùng có mui |
|
Nhà máy sản xuất |
Nhà máy ô tô Veam |
|
THÔNG SỐ CHUNG |
|
Trọng lượng bản thân |
3400 kg |
|
Tải trọng cho phép chở |
1400 kg |
|
Số người cho phép chở |
03 |
|
Trọng lượng toàn bộ |
4995 kg |
|
Kích thước tổng thể của xe |
8010 x 2130 x 3180 mm |
|
Kích thước lòng thùng xe |
5920 x 1980 x 730/2100 mm |
|
Ghi chú |
Có gắn hệ thống thủy lực dẫn động nâng hạ bàn nâng thành thùng phía sau |
|
Khoảng cách trục |
4500 mm |
|
Công thức bánh xe |
4x2 |
|
Nhiêu liệu |
Dầu Diesel |
|
ĐỘNG CƠ XE TẢI VEAM VT260-1MB LẮP BỬNG NÂNG |
|
Nhãn hiệu |
ISUZU JE493ZLQ4 có turbo tăng áp |
|
Loại động cơ |
4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng |
|
Dung tích xylanh |
2771 cm3 |
|
Công suất / tốc độ vòng quay |
109 Ps / 3400 v/ph |
|
LỐP XE |
|
Lốp trước / Lốp sau |
7.00 - 16 / 7.00 - 16 |
|
HỆ THỐNG PHANH |
|
Phanh trước / dẫn động |
Tang trống / Thủy lực, trợ lực chân không |
|
Phanh sau / dẫn động |
Tang trống / Thủy lực, trợ lực chân không |
|
Phanh tay / đẫn động |
Tác động lên hệ thống truyền lực / Cơ khí |
|
HỆ THỐNG LÁI |
|
Kiểu hệ thống lái / dẫn động |
Trục vít - ê cu bi / Cơ khí có trợ lực thủy lực |
|
THÔNG SỐ KHÁC |
|
Tiện nghi |
Điều hòa 2 chiều, kính điện, khóa cửa điều khiển từ xa, đầu đọc thẻ |
|
Dung tích bình nhiên liệu |
100 L |
|
Tiêu hao nhiên liệu (tốc độ 60 km/h) |
11 L / 100 Km |
|
Ắc quy |
1 bình x 12V 100Ah |